resurrection plant

resurrection plant

A resurrection plant unfurls its fronds after a gentle rain.

Định nghĩa

Danh từ: "Resurrection plant" (cây phục sinh) tên gọi chung cho một số loài thực vật khả năng chịu hạn cực kỳ cao. Khi khô hạn, cây cuộn tròn lại thành một quả bóng nhỏ, trông như đã chết. Khi gặp độ ẩm, cây nhanh chóng mở ra xanh tươi trở lại, như thể "sống lại từ cõi chết".

dụ sử dụng
  • (Cây phục sinh một dụ thú vị về sự thích nghi với môi trường khô cằn.)
  • (Khi tôi tưới nước cho cây phục sinh khô, đã xanh trở lại trong vòng vài giờ.)
  • (Nhiều người giữ cây phục sinh như một vật kỳ lạ trong nhà họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "resurrection plant" như một biểu tượng: Trong văn học hoặc văn hóa, "resurrection plant" đôi khi được dùng như một ẩn dụ cho sự hồi sinh, hy vọng, hoặc khả năng phục hồi sau khó khăn.
    • In the poem, the resurrection plant symbolizes the protagonist's resilience. (Trong bài thơ, cây phục sinh tượng trưng cho sự kiên cường của nhân vật chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Rose of Jericho (Hoa hồng Jericho): Một tên gọi phổ biến khác của loài cây này, đặc biệt .
  • Dinosaur plant (Cây khủng long): Một biệt danh khác dùng để chỉ loài cây cổ xưa này.
Từ đồng nghĩa
  • Cây hồi sinh (trong tiếng Việt, đây cách dịch sát nghĩa nhất).
  • Thực vật phục sinh (mang tính khoa học hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "resurrection plant". Tuy nhiên, có thể dùng động từ curl up (cuộn tròn) open up (mở ra) để mô tả hành vi của cây: - The plant curls up when dry. (Cây cuộn tròn lại khi khô.) - It opens up when watered. ( mở ra khi được tưới nước.)

Thành ngữ liên quan
  • Come back from the dead: Trở về từ cõi chết (thành ngữ này tương tự chế của cây phục sinh).
    • After the financial crisis, the company seemed to come back from the dead. (Sau cuộc khủng hoảng tài chính, công ty dường như đã hồi sinh từ cõi chết.)